Thực tiễn cho thấy, chỉ khi chuẩn hóa toàn bộ chuỗi giá trị – từ tổ chức liên kết nhà xưởng đến quản lý chất lượng và hồ sơ pháp lý – doanh nghiệp mới có thể tiếp cận thị trường một cách bền vững và bảo vệ uy tín sản phẩm trên trường quốc tế.
Yêu cầu pháp lý – ‘giấy thông hành’ của hàng hóa thủy sản
Thái Lan là thị trường nhập khẩu thủy sản có hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm chặt chẽ, đặc biệt đối với các sản phẩm có nguy cơ cao về sinh học như hàu. Để được xuất khẩu chính ngạch, mỗi lô hàng hàu bắt buộc phải được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam thẩm định, giám định và cấp Giấy chứng nhận sức khỏe (Health Certificate-HC). Đây không chỉ là điều kiện thông quan mà còn là căn cứ pháp lý xác nhận sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn kỹ thuật của nước nhập khẩu.
Trong thực tế, không ít doanh nghiệp không đủ năng lực thực hiện toàn bộ các công đoạn từ sơ chế đến chế biến, đóng gói. Việc liên kết các nhà xưởng trong chuỗi sản xuất là yêu cầu tất yếu, nhưng chỉ được chấp nhận khi các cơ sở tham gia đều có tư cách pháp lý đầy đủ, giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo HACCP. Quan hệ liên kết phải được ràng buộc bằng hợp đồng hợp pháp, xác định rõ trách nhiệm của từng bên.
Rộng cửa cho hàu Việt vào thị trường Thái Lan nhờ xuất khẩu chính ngạch
Theo Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển Thị trường vùng 1 cho biết: Việc cấp Health Certìicate được thực hiện theo Quy trình thẩm định/Giám định lô hàng thuỷ sản xuất khẩu theo yêu cầu của khách hàng của Trung tâm. Việc thẩm định/Giám định được thực hiện 4 bước, bao gồm cả việc thẩm định/Giám định tại hiện trường. Hồ sơ đăng ký HC gồm: Giấy đăng ký, Bảng kê chi tiết lô hàng (Packing lish), Giấy yêu cầu thẩm định/Giám định, Hợp đồng gia công hoặc hợp đồng mua bán/uỷ quyền (áp dụng cho khách hàng không đồng thời sản xuất).
Nhằm đảm bảo nguồn gốc hàng hoá và an toàn vệ sinh thực phẩm đối với lô hàng xuất khẩu, các nhà xưởng tham gia vào quy trình sản xuất đều phải được kiểm tra tính hiệu lực của các loại giấy tờ gồm: Giấy chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn thực phẩm được cấp bởi Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật hoặc Giấy chứng nhận HACCP/ ISO 22000/ Tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế (IFS)/Tiêu chuẩn toàn cầu về an toàn thực phẩm (BRC)/Chứng nhận hệ thống an toàn thực phẩm (FSSC 22000); Kiểm tra thông tin (nếu có) theo công bố của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam và của nước nhập khẩu về trạng thái xuất khẩu của cơ sở sản xuất để xác định doanh nghiệp có thuộc các trường hợp bị đình chỉ/cấm xuất khẩu.
Làm sao để các nhà xưởng tham gia vào chuỗi sản xuất
Thị trường Thái Lan đặc biệt coi trọng khả năng truy xuất nguồn gốc đối với sản phẩm hàu. Mỗi lô hàng phải có hồ sơ đầy đủ từ vùng nuôi, thu hoạch, sơ chế đến bảo quản và vận chuyển. Chuẩn hóa chuỗi giá trị không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu thị trường mà còn bảo vệ uy tín, thương hiệu và giá trị lâu dài của sản phẩm hàu Việt Nam.
Nhằm bảo đảm các chuỗi giá trị sản xuất được tổ chức theo hướng khép kín, an toàn vệ sinh thực phẩm và dễ dàng truy xuất nguồn gốc theo quy trình cấp HC, việc liên kết các xưởng trong chuỗi sản xuất – chế biến hàu phục vụ xuất khẩu cần được đặt trong một khuôn khổ quản lý thống nhất, đồng bộ từ pháp lý, kỹ thuật đến hồ sơ kiểm soát chất lượng. Đây là điều kiện then chốt để sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu, đặc biệt là thị trường Thái Lan.
Chuỗi giá trị sản xuất được tổ chức theo hướng khép kín, an toàn vệ sinh thực phẩm
Trước hết, các xưởng tham gia liên kết phải có tư cách pháp lý rõ ràng, được cấp phép hoạt động đúng ngành nghề sơ chế, chế biến, bảo quản thủy sản; Có địa điểm hoạt động cố định, phù hợp với quy hoạch và được cơ quan có thẩm quyền cho phép hoạt động trong lĩnh vực sơ chế, chế biến thủy sản. Đây là điều kiện nền tảng để nhà xưởng được xem xét tham gia chuỗi sản xuất phục vụ xuất khẩu đồng thời đáp ứng đầy đủ các điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị và an toàn vệ sinh thực phẩm theo quy định. Việc bảo đảm hạ tầng kỹ thuật phù hợp không chỉ là yêu cầu bắt buộc để sản xuất, mà còn là căn cứ quan trọng trong quá trình kiểm tra, đánh giá và cấp HC cho các lô hàng xuất khẩu.
Mỗi công đoạn đều phải được kiểm soát bằng hồ sơ, sổ sách cụ thể, bảo đảm thông tin được ghi nhận đầy đủ, liên tục và có thể đối chiếu khi cần thiết. Hệ thống hồ sơ này chính là “xương sống” của truy xuất nguồn gốc, giúp xác định rõ xuất xứ nguyên liệu, quá trình xử lý và tình trạng sản phẩm ở từng khâu, đáp ứng yêu cầu minh bạch theo quy trình HC.
“Xương sống” của chuỗi an toàn thực phẩm
Xét trong chuỗi giá trị, tính pháp lý của nhà xưởng không tồn tại độc lập mà gắn chặt với nghĩa vụ tuân thủ quy trình sản xuất thống nhất. Mỗi nhà xưởng phải xây dựng và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng phù hợp, bảo đảm các công đoạn tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, chế biến, bảo quản và đóng gói được kiểm soát bằng hồ sơ pháp lý và kỹ thuật. Các hồ sơ này vừa là căn cứ chứng minh sự tuân thủ pháp luật trong nước, vừa là điều kiện bắt buộc để đáp ứng yêu cầu kiểm soát của thị trường nhập khẩu.
Một nội dung pháp lý quan trọng khác là trách nhiệm truy xuất nguồn gốc. Nhà xưởng phải có nghĩa vụ lưu trữ, cung cấp đầy đủ hồ sơ liên quan đến nguồn nguyên liệu đầu vào, quá trình sản xuất và tình trạng lô hàng. Khi phát sinh yêu cầu kiểm tra, cảnh báo hoặc thu hồi từ phía cơ quan quản lý hoặc đối tác nhập khẩu, nhà xưởng phải chứng minh được mối liên hệ giữa sản phẩm cuối cùng với từng công đoạn trong chuỗi sản xuất. Đây là yêu cầu mang tính pháp lý, không chỉ mang tính kỹ thuật.
Nhà xưởng phải chứng minh được mối liên hệ giữa sản phẩm cuối cùng với từng công đoạn trong chuỗi sản xuất
Việc liên kết các xưởng không dừng lại ở thỏa thuận miệng mà cần được ràng buộc bằng hợp đồng hợp tác, trong đó quy định rõ trách nhiệm, quyền lợi của từng bên, cơ chế phối hợp sản xuất, chia sẻ dữ liệu truy xuất và kiểm soát chất lượng. Một đơn vị đầu mối trong chuỗi cần được xác định để chịu trách nhiệm tổng hợp hồ sơ, giám sát việc tuân thủ quy trình chung và làm việc với cơ quan chức năng cũng như đối tác nhập khẩu.
Song song với đó, chuỗi liên kết phải chú trọng kiểm soát rủi ro trong quá trình sản xuất và xuất khẩu, đặc biệt là các rủi ro liên quan đến nguyên liệu đầu vào, điều kiện bảo quản và sự không đồng nhất trong thực hiện quy trình giữa các xưởng. Việc đánh giá định kỳ, rà soát hồ sơ và xử lý kịp thời các sai lệch giúp hạn chế nguy cơ bị ách tắc khi xin cấp HC hoặc bị đối tác từ chối nhận hàng.
Có thể thấy, việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện liên kết theo chuỗi không chỉ giúp bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm và truy xuất nguồn gốc theo quy trình HC, mà còn tạo nền tảng vững chắc để hàu Việt Nam tham gia sâu hơn vào thị trường Thái Lan một cách ổn định, bền vững.
Song Hiệp